phu quân

Học thuật
Thân thiện
phu quân

Người vợ trẻ đang đợi phu quân của mình trở về nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồng: Từ ngữ người vợ dùng để gọi hoặc nhắc đến người chồng của mình, thể hiện sự tôn trọng lễ phép. Đây một từ , mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường thấy trong văn chương cổ, kịch tuồng, hoặc lời ăn tiếng nói của các bậc tiền nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Thiếp xin vâng lời phu quân." (Người vợ xưa nói: "Thiếp xin nghe lời chồng.")
    • "Phu quân của nàng một vị tướng tài ba." (Chồng của ấy một vị tướng tài ba.)
    • Trong thư, cụ viết: "Phu quân kính mến,..." (Trong thư, cụ viết: "Chồng kính mến, ...")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Từ phu quân": thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hoài cổ, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tôn kính, lễ giáo phong kiến trong quan hệ vợ chồng.
    • Cách xưng hô "phu quân - thê thiếp" phản ánh lễ giáo xã hội phong kiến.
  • Trong văn học cổ: từ này xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm thơ, truyện Nôm, tuồng, chèo.
    • Nhân vật người vợ trong tuồng "Quan Âm Thị Kính" đã gọi chồng mình "phu quân".
Biến thể từ gần giống
  • Phu quân tử (danh từ): một cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh phẩm chất quân tử của người chồng.
  • Lang quân (danh từ): một từ khác cũng có nghĩa là "chồng", thường dùng trong thơ ca, mang sắc thái thân mật, văn chương.
  • Chàng (danh từ): từ thân mật để gọi chồng hoặc người yêu, phổ biến trong thơ ca dân gian trữ tình.
  • Chồng (danh từ): từ phổ thông, hiện đại, trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chồng: từ phổ thông, trung tính.
  • Lang quân: từ cổ, văn chương.
  • Ông : từ thân mật, đời thường.
Từ trái nghĩa
  • Thê tử (danh từ): từ người chồng dùng để gọi vợ ().
  • Phu nhân (danh từ): từ để gọi hoặc nói về người vợ một cách trang trọng, tôn kính.
  • Vợ: từ phổ thông, trung tính.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Phu quân" mang sắc thái cổ kính, trang trọng, lễ nghi. không còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường hiện đại. Việc sử dụng từ này ngày nay có thể tạo cảm giác xa cách, cổ hủ hoặc chủ ý mỉa mai, hài hước trong một số ngữ cảnh.
  • Đối tượng: Chỉ dùng khi người vợ nói về chồng mình. Không dùng để gọi chồng người khác.
  • Ngữ cảnh: Phù hợp với văn bản lịch sử, văn học cổ, kịch bản tuồng chèo, hoặc khi muốn diễn đạt theo phong cách xưa.
phu quân

Người vợ trẻ đang đợi phu quân của mình trở về nhà.

  1. Từ người vợ dùng để gọi chồng ().

Từ gần giống

Từ chứa "phu quân"